Thời thế tạo anh hùng hay anh hùng tạo thời thế? Trường hợp Lưu Bị là cả hai
Giữa thời Đông Hán, thiên hạ đại loạn như biển động cuồn cuộn, hoàng quyền chỉ còn danh nghĩa, còn thực quyền nằm trong tay các thế lực quân sự vùng. Trên sân khấu lịch sử rộng lớn ấy, những anh hùng bốn cõi và các thủ lĩnh bộ lạc, lãnh chúa lần lượt vén màn bước ra như những ngôi sao vừa được gọi tên, mỗi người một cờ hiệu, một binh lực, một tham vọng. Đó là thời của những alliance tranh hùng, nơi tài năng lãnh đạo và khả năng kết liên minh quan trọng hơn cả lãnh địa.
Trong bối cảnh ấy, Lưu Bị xuất hiện ban đầu chỉ như một đốm lửa nhỏ, leo lét, không có đất phong vững, không có binh lực áp đảo, chỉ có vài trăm binh mã và hai người em kết nghĩa làm điểm tựa. Nhưng điều phi thường của ông không nằm ở quân số ít ỏi, mà nằm ở tư chất của một Chủ Công biết chiêu mộ nhân tài, biết kết lòng người, biết nương vào chính danh tông thất Nhà Hán để gây dựng alliance.
Và nếu nói ông ‘sinh sai thời’, thì thiên hạ đã chẳng thể biết đến Hán Trung Vương là ai, Tiên Chủ Thục Hán là ai. Lưu Bị không nhầm thời – ông thuận thời, nhưng là thuận theo cách của riêng mình: bền bỉ trong tối, bùng cháy đúng điểm rơi. Khi các sứ quân cát cứ như Lữ Bố, Viên Thiệu, Công Tôn Toản lần lượt bị quét khỏi bàn cờ quyền lực, alliance Tào–Chu dần định hình cục diện, thì ngọn lửa nhỏ ban đầu của Lưu Bị mới có không gian để lớn lên. Ông bùng cháy không phải khi địch đang mạnh, mà khi đại thế đã dọn đường, và ông đã giữ được lực lượng tinh nhuệ cùng mạng lưới nhân tài của mình.
Lưu Bị thời đó được xem là tôn thất nhà Hán, là con cháu đời xa của Hiếu Cảnh Hoàng Đế. Gia thế của ông không đến từ một dòng quan lại đương triều, bởi cha ông không làm quan, nên con đường công danh của Lưu Bị ban đầu hoàn toàn phải tự mở. Ông lớn hơn Hán Hiến Đế Lưu Hiệp một bậc trong vai vế tông thất, vì vậy được vua gọi là Hoàng Thúc, dân gian và triều đình khi ấy còn gọi là Hoàng Thúc Lưu Bị hay Lưu Hoàng Thúc.
Lúc bấy giờ, Hán Hiến Đế Lưu Hiệp chỉ còn danh nghĩa quân chủ, thực quyền đã rơi vào tay Tào Tháo. Hán đình suy yếu đến mức nhà vua như cá chậu chim lồng, bị kiểm soát mọi đường đi nước bước. Tào Tháo nắm ấn tín, binh phù, lương thảo và cả quyền điều phối chư hầu, còn hoàng đế thì không còn lực lượng trung ương để tự quyết. Trong bối cảnh đó, Lưu Hiệp buộc phải tìm chỗ dựa, nên mới cần đến những liên minh và thế lực quân sự địa phương để cân bằng ảnh hưởng của Tào Tháo – cho đến khi xảy ra biến cố Đổng Thừa.
Thời điểm ấy, Lưu Bị trong tay chỉ có vài trăm binh mã và hai người em kết nghĩa giỏi võ, chưa hề có lãnh địa ổn định. Nhưng điều khiến ông được chú ý không nằm ở quân số, mà nằm ở tư chất của một Chủ Công có khả năng chiêu mộ và kết nối nhân tài, biết gây dựng liên minh bằng nhân nghĩa và chính danh Hán thất. Vì vậy, Hán Hiến Đế chấp nhận Lưu Bị không phải vì ông đủ mạnh để thay đổi cục diện ngay lập tức, mà vì ông cần một nhân tố liên minh có chính danh để tạo thế đối trọng với Tào Tháo.
Lưu Bị khi ấy là một lãnh chúa quân sự lưu động, không chiếm đất cố định như các sứ quân cát cứ khác, nhưng có tài xây alliance và phân vai lực lượng, được xem như hạt giống chính danh của Hán thất trong loạn thế. Tuy nhiên, nếu là thời bình và hoàng quyền còn mạnh, những thế lực lưu động như ông sẽ khó có đất vươn lên, vì trung ương khi thịnh trị không cần bám vào alliance địa phương. Chỉ khi hoàng quyền suy yếu, thiên hạ phân mảnh, thì tài năng của một Chủ Công như Lưu Bị mới có cơ hội được nhận diện, giống như khung nhạc trầm rồi bung rồi lắng lại đúng nhịp, khiến người đời sau nhớ ông như biểu tượng của nhân nghĩa gây dựng liên minh trong loạn thế, chứ không phải một sứ quân chiếm đất đơn thuần.
Sadec's life