TVBI - Lời nguyền của những anh hùng cô độc
Nếu điện ảnh Hồng Kông có dòng phim võ thuật làm rạng danh thế giới, thì truyền hình TVB lại xây dựng đế chế của mình trên những hồ sơ trinh thám, những ca mổ tử thi lạnh lùng và những màn đấu trí nảy lửa tại tòa án. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những bộ cảnh phục hay chiếc áo luật sư, là một lối mòn kịch bản mà khán giả đã thuộc lòng suốt bấy nhiêu năm.
Điểm đặc trưng nhất của dòng phim phá án TVB chính là sự tương phản cực độ. Chúng ta luôn thấy những nam cảnh sát dũng mãnh, những nữ pháp chứng có đôi mắt "xuyên thấu" sự thật, hay những nữ luật sư sắc sảo với tài hùng biện không kẽ hở. Họ là những "siêu nhân" trong nghiệp vụ, có thể giải mã những vụ án hóc búa nhất chỉ từ một sợi tóc hay một dấu vết mờ.
Thế nhưng, trớ trêu thay, khi cởi bỏ bộ đồng phục, họ lại trở về với một đời sống tình cảm hỗn loạn và bất lực. Những cuộc tình tay ba kéo dài lê thê, những cuộc hôn nhân đổ vỡ vì thiếu sự thấu hiểu, hay nỗi cô đơn thường trực sau những giờ tăng ca. Dường như, năng lực phân tích logic của họ hoàn toàn "vô dụng" khi đứng trước trái tim của chính mình và người thân. Sự tương phản này ban đầu tạo nên chiều sâu nhân vật, nhưng dần dà, nó trở thành một kiểu "bi kịch bắt buộc" khiến khán giả vừa xem vừa tặc lưỡi: "Lại nữa rồi!"
Sự yêu thích quá lớn từ công chúng đã vô tình đẩy TVB vào thế bí về ý tưởng. Khi một công thức đã quá thành công, người ta ngại thay đổi. Những tình tiết phá án bắt đầu lặp lại, những mô-típ tình cảm trở nên dễ đoán. Tuy nhiên, điều kỳ lạ là khán giả vẫn không rời bỏ màn hình.
Phải chăng, người xem đã không còn mong đợi một sự đột phá kinh ngạc? Họ xem phim không phải để tìm kiếm sự mới mẻ, mà để tìm lại một "linh hồn" quen thuộc. Với họ, hình ảnh những cảnh sát Hong Kong vừa phá án vừa đau khổ vì tình đã trở thành một phần của ký ức, một thói quen khó bỏ. Họ chấp nhận lối mòn đó như chấp nhận một món ăn quen thuộc mỗi ngày, dù biết rõ vị nhưng vẫn thấy ấm lòng khi thưởng thức.
Chính sự bất lực trong đời tư của các nhân vật lại làm họ trở nên "người" hơn. Khán giả không chỉ xem để biết ai là thủ phạm, mà để xem những con người xuất chúng kia loay hoay thế nào với những vụn vặt của cuộc đời thường. Đó chính là cái chất riêng biệt của TVB: Lấy sự chuyên nghiệp để phá án, nhưng lấy sự yếu mềm để níu giữ trái tim người xem.
Ngay từ phần đầu tiên, vốn được coi là tượng đài, chúng ta đã thấy những "lỗ hổng" ẩn mình dưới danh nghĩa của sự hoàn hảo. Những nhân vật như Cao Ngạn Bác hay Cổ Trạch Thâm được xây dựng như những vị thần của công lý. Họ nhìn một mảnh kính vỡ mà đoán định được cả hành vi của nghi phạm, họ đối diện với tử thi mà không một chút rung cảm đời thường.
Sự xuất sắc này ban đầu làm khán giả trầm trồ, nhưng xét kỹ, nó lại thiếu đi tính nhân văn và thực tế. Khi nhân vật quá giỏi, mọi nút thắt đều được gỡ bỏ một cách "ngọt xớt" như dao rọc giấy, vô tình làm triệt tiêu đi cái hay của quá trình đấu tranh tâm lý và thực địa. Mọi thứ trở nên máy móc và sắp đặt.
Càng về những season sau, biên kịch dường như rơi vào một vòng xoáy bế tắc. Để vượt qua cái bóng của những "siêu nhân" đời đầu, họ cố gắng nhào nặn ra những tình tiết hiểm hóc hơn, chồng chéo hơn. Thế nhưng, tình tiết càng phức tạp bao nhiêu thì cách giải quyết lại càng trở nên khiên cưỡng bấy nhiêu.
Người ta không còn thấy những lập luận sắc bén dựa trên khoa học, mà thay vào đó là sự can thiệp thô bạo của thuật toán biên kịch: Hung thủ lộ diện một cách tình cờ. Bằng chứng then chốt xuất hiện như một "phép màu" ngay phút chót. Mọi sự lắt léo được tạo ra chỉ để lừa dối người xem, chứ không thực sự phục vụ cho một cốt truyện logic.
Chưa bao giờ dòng phim pháp chứng lại chứng kiến một sự phân cực sâu sắc đến thế. Cùng một khung hình, cùng một nhân vật, nhưng lại được đọc bằng hai ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau.
Các fan kỳ cựu đã quá quen với màu phim sáng sủa, ấm áp và gần gũi của những thập niên 90 hay 2000 — nơi ánh sáng làm nổi bật sự minh bạch của công lý. Vì vậy, họ coi màu phim u tối, ám xanh của các phần 4-5-6 là một sự "học đòi" rẻ tiền. Ngược lại, lớp khán giả trẻ — những người lớn lên trong kỷ nguyên Netflix — lại dễ dàng bị đánh lừa bởi thị giác. Họ gọi đó là "chất điện ảnh" (cinematic), mà quên mất rằng màu phim tối tăm đó đôi khi chỉ là tấm màn che đậy cho sự nghèo nàn về nội dung và bối cảnh. Họ thích cái vẻ ngoài bóng bẩy hơn là sự chân thực của đời sống Hong Kong xưa cũ.
Sự so sánh giữa Dư Tinh Bách và Cao Ngạn Bác là một ví dụ điển hình cho sự thay đổi về nhu cầu hình mẫu. Fan cũ: Họ cần một niềm tin tuyệt đối. Cao Ngạn Bác là biểu tượng của trí tuệ, sự vững chãi, là người mà chỉ cần xuất hiện là vụ án sẽ có lời giải. Khán giả trẻ: Họ lại say mê sự "vụn vỡ". Họ khen sự tuyệt vọng của Dư Tinh Bách là "thật". Nhưng thực chất, sự "thật" này lại vô tình phản bội lại tôn chỉ của dòng phim pháp chứng: nơi khoa học và logic phải là chỗ dựa cuối cùng. Nếu một chuyên gia đầu ngành cũng tuyệt vọng và bế tắc như người thường, thì sự tồn tại của bộ phận pháp chứng còn ý nghĩa gì?
Đáng nói nhất là trường hợp của Phan Bội Thanh. Fan cũ nhìn dưới góc độ chuyên môn: Một người làm công tác tử thi không thể để cảm xúc cá nhân và những ảo giác tâm thần chi phối công việc. Đó là sự thiếu chuyên nghiệp nghiêm trọng. Thế nhưng, lớp khán giả trẻ lại coi đó là một sự "phát triển tâm lý nhân vật sâu sắc". Việc mang một tên bác sĩ tâm thần từ mùa cũ sang mùa mới dưới dạng ảo giác được họ tung hô như một sự kết nối tài tình. Đáng buồn thay, cái họ khen là "chiều sâu" thực chất lại là sự kịch hóa quá đà, biến một bộ phim trinh thám khoa học thành một bộ phim tâm lý kinh dị hạng B.
Phải chăng chúng ta nên chấp nhận rằng Bằng Chứng Thép đã kết thúc ở mùa 3? Những gì sau đó chỉ là một cái tên bị mượn lại để phục vụ cho một thế hệ khán giả thích "ăn nhanh" bằng mắt hơn là suy ngẫm bằng trí óc.
Bạn có nghĩ rằng sự "dễ dãi" của lớp trẻ chính là lý do khiến các nhà làm phim không còn mặn mà với việc mài giũa những kịch bản sắc sảo như xưa nữa không? Đó mới là điều đáng lo nhất cho tương lai của điện ảnh.
Sadec's life 2026